输入任意单词!

"make a difference" 的Vietnamese翻译

tạo nên sự khác biệttạo ảnh hưởng

释义

Có tác động lớn đến một tình huống, người hoặc kết quả, thường theo hướng tích cực.

用法说明(Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh tác động tích cực rõ rệt. Hay đi với 'thật sự', 'có thể', 'muốn', như 'thật sự tạo nên sự khác biệt'.

例句

You can make a difference by recycling every day.

Bạn có thể **tạo nên sự khác biệt** bằng cách tái chế mỗi ngày.

One small act of kindness can make a difference.

Chỉ một hành động tử tế nhỏ cũng có thể **tạo nên sự khác biệt**.

Teachers make a difference in their students' lives.

Giáo viên **tạo nên sự khác biệt** trong cuộc sống của học sinh.

He volunteers on weekends because he wants to make a difference.

Anh ấy đi tình nguyện cuối tuần vì muốn **tạo nên sự khác biệt**.

Don't give up—your efforts really do make a difference.

Đừng bỏ cuộc—nỗ lực của bạn thật sự đang **tạo nên sự khác biệt**.

Sometimes it feels like nothing I do will make a difference.

Đôi khi tôi cảm thấy những gì mình làm sẽ không **tạo nên sự khác biệt**.