"madly" 的Vietnamese翻译
释义
Thể hiện cảm xúc mãnh liệt, mạnh mẽ hoặc làm gì đó một cách thiếu kiểm soát.
用法说明(Vietnamese)
Thường đi với động từ như 'yêu', 'chạy', 'làm việc'; không dùng cho nghĩa tâm thần thật mà để nói mức độ mạnh mẽ hoặc cảm xúc lớn.
例句
He is madly in love with her.
Anh ấy **một cách điên cuồng** yêu cô ấy.
The dog ran madly around the yard.
Con chó chạy quanh sân **một cách điên cuồng**.
She worked madly to finish the project.
Cô ấy đã làm việc **điên cuồng** để hoàn thành dự án.
He laughed madly at the joke, even though it wasn't that funny.
Anh ta **cười điên cuồng** vì câu chuyện cười đó, dù nó không buồn cười lắm.
They drove madly through the rain to reach the airport on time.
Họ lái xe **điên cuồng** trong mưa để kịp đến sân bay.
People were shopping madly during the holiday sale.
Mọi người mua sắm **điên cuồng** trong đợt giảm giá dịp lễ.