输入任意单词!

"lymphadenopathy" 的Vietnamese翻译

bệnh hạch bạch huyếtsưng hạch bạch huyết

释义

Thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng bệnh hoặc sưng các hạch bạch huyết, là những tuyến nhỏ giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực y tế, hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Không nên nhầm với 'lymphoma' (bệnh ung thư hạch).

例句

The doctor said I have lymphadenopathy in my neck.

Bác sĩ nói tôi bị **bệnh hạch bạch huyết** ở cổ.

Lymphadenopathy can be a sign of infection or another disease.

**Bệnh hạch bạch huyết** có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc bệnh khác.

Enlarged lymph nodes are called lymphadenopathy.

Hạch bạch huyết bị sưng được gọi là **bệnh hạch bạch huyết**.

She went to the clinic because she noticed lymphadenopathy after being sick.

Cô ấy đến phòng khám vì nhận thấy **bệnh hạch bạch huyết** sau khi bị ốm.

Lymphadenopathy sometimes goes away on its own, but it’s best to get checked.

**Bệnh hạch bạch huyết** đôi khi tự hết, nhưng nên khám để chắc chắn.

The ultrasound was ordered to evaluate her lymphadenopathy further.

Siêu âm được chỉ định để đánh giá thêm về **bệnh hạch bạch huyết** của cô ấy.