输入任意单词!

"lunkheads" 的Vietnamese翻译

đồ ngốcđồ khờ

释义

Từ lóng dùng để chỉ người rất ngốc hoặc không thông minh; là cách chế nhạo nhẹ nhàng.

用法说明(Vietnamese)

"đồ ngốc" thường dùng trong tình huống vui đùa hoặc thân mật, tránh dùng trong môi trường trang trọng.

例句

Those lunkheads forgot their homework again.

Mấy **đồ khờ** đó lại quên bài tập về nhà rồi.

Stop acting like lunkheads and pay attention.

Đừng làm như **đồ ngốc** nữa, chú ý đi.

The coach yelled at the lunkheads for missing the ball.

Huấn luyện viên đã la mấy **đồ ngốc** vì làm rơi bóng.

You two lunkheads always get us into trouble!

Hai **đồ ngốc** này lúc nào cũng làm chúng ta gặp rắc rối!

Only a group of lunkheads would think that's a good idea.

Chỉ có mấy **đồ ngốc** mới nghĩ đó là ý hay.

We looked like a bunch of lunkheads when we walked into the wrong room.

Chúng tôi trông như một lũ **đồ khờ** khi đi nhầm phòng.