输入任意单词!

"lumpy" 的Vietnamese翻译

bị vón cụclợn cợn

释义

Một vật bị vón cục hoặc lợn cợn nghĩa là bề mặt không phẳng, có những chỗ gồ ghề hoặc những cục nhỏ. Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc các bề mặt.

用法说明(Vietnamese)

Từ này dùng khi một thứ lẽ ra phải mịn màng nhưng lại bị vón cục hoặc lợn cợn (như 'lumpy soup', 'lumpy pillow'). Không dùng để mô tả người.

例句

The soup was lumpy because it was not mixed well.

Súp **bị vón cục** vì không được khuấy đều.

She doesn't like lumpy mashed potatoes.

Cô ấy không thích khoai tây nghiền **bị vón cục**.

My pillow is old and lumpy.

Cái gối của tôi cũ và **lợn cợn**.

The gravy turned out weird and lumpy after I added the flour too quickly.

Nước sốt trở nên kỳ lạ và **bị vón cục** sau khi tôi thêm bột quá nhanh.

My mattress is so lumpy that I can't sleep well anymore.

Đệm của tôi **bị lợn cợn** nên tôi không thể ngủ ngon nữa.

If your paint looks lumpy, try mixing it a bit more before using.

Nếu sơn của bạn trông **bị vón cục**, hãy khuấy kỹ hơn trước khi dùng.