输入任意单词!

"love of your life" 的Vietnamese翻译

tình yêu của đời bạn

释义

Người mà bạn yêu sâu đậm nhất và cảm thấy gắn bó nhất trong cuộc đời; thường được coi là bạn đời đích thực hoặc tri kỷ.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tình yêu lãng mạn, như 'tìm được tình yêu của đời mình'. Chủ yếu dành cho một người duy nhất và mang sắc thái cảm xúc.

例句

She hopes to meet the love of her life one day.

Cô ấy hy vọng sẽ gặp được **tình yêu của đời mình** một ngày nào đó.

He says his wife is the love of his life.

Anh ấy nói vợ mình là **tình yêu của đời anh**.

Many people believe they will find the love of their life.

Nhiều người tin rằng họ sẽ tìm được **tình yêu của đời mình**.

They met in college and became the love of each other's life.

Họ gặp nhau ở trường đại học và trở thành **tình yêu của đời nhau**.

I never thought I'd lose the love of my life so soon.

Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ mất **tình yêu của đời mình** sớm như vậy.

Some say your pet can be the love of your life too.

Có người cho rằng thú cưng cũng có thể là **tình yêu của đời bạn**.