输入任意单词!

"lori" 的Vietnamese翻译

vẹt lorixe tải (lori)

释义

Vẹt lori là loài vẹt nhỏ nhiều màu sống ở Úc và khu vực lân cận. Trong tiếng Anh Anh, 'lori' đôi khi cũng chỉ xe tải lớn.

用法说明(Vietnamese)

'Lori' trong ngữ cảnh động vật là vẹt nhỏ nhiều màu, hay gặp ở vườn thú hoặc sách tự nhiên. Nghĩa xe tải thường chỉ gặp khi nói về tiếng Anh Anh.

例句

The lori in the zoo has red and green feathers.

Con **vẹt lori** ở vườn thú có lông màu đỏ và xanh lá.

We saw a lori eating fruit in the park.

Chúng tôi thấy một con **vẹt lori** đang ăn trái cây trong công viên.

A lori can be very noisy in the morning.

Một con **vẹt lori** có thể rất ồn ào vào buổi sáng.

At first I thought it was a parrot, but the guide said it was a lori.

Ban đầu tôi nghĩ đó là vẹt, nhưng hướng dẫn viên nói đó là **vẹt lori**.

That lori kept landing on the table and stealing bits of banana.

Con **vẹt lori** đó cứ đáp xuống bàn và lấy trộm từng miếng chuối.

If you hear someone say lori for a truck, they probably mean the British word 'lorry'.

Nếu ai đó nói **lori** khi nói về xe tải, có thể họ đang dùng từ 'lorry' trong tiếng Anh Anh.