"look on as" 的Vietnamese翻译
释义
Xem ai đó hoặc điều gì đó theo cách nào đó; coi là có phẩm chất hoặc vai trò nhất định.
用法说明(Vietnamese)
Biểu đạt trung tính hoặc hơi trang trọng. Thường đi với 'as' và một vai trò, phẩm chất: 'look on her as a sister.' Không nhầm với 'look at' (nhìn) hay chỉ 'look on' (đứng xem).
例句
Many people look on as her a leader.
Nhiều người **coi cô ấy như** một nhà lãnh đạo.
I look on as him a mentor.
Tôi **xem anh ấy như** một người hướng dẫn.
The children look on as their dog a family member.
Bọn trẻ **xem con chó như** thành viên trong gia đình.
We all look on as her part of the team, even though she's new.
Chúng tôi đều **coi cô ấy như** thành viên của nhóm, dù cô ấy mới đến.
He doesn't look on as mistakes failures; he sees them as lessons.
Anh ấy không **xem sai lầm như** thất bại; mà coi là bài học.
Some parents look on as strictness love because they want the best for their kids.
Một số cha mẹ **coi sự nghiêm khắc như** tình yêu vì họ muốn điều tốt nhất cho con.