输入任意单词!

"lobes" 的Vietnamese翻译

thùy

释义

Thùy là phần được chia hoặc phần tròn của một cơ quan trong cơ thể, như thùy não hay dái tai.

用法说明(Vietnamese)

Từ này hay dùng trong y học để chỉ các phần của não, phổi, hoặc dái tai. Không dùng cho 'lá' của cây.

例句

The human brain has different lobes.

Não người có nhiều **thùy** khác nhau.

She has small earrings on her ear lobes.

Cô ấy đeo khuyên nhỏ ở **dái tai**.

The lungs are divided into several lobes.

Phổi được chia thành nhiều **thùy**.

Doctors study the brain's lobes to understand behavior changes.

Các bác sĩ nghiên cứu các **thùy** của não để hiểu sự thay đổi hành vi.

Some people have attached, while others have free-hanging ear lobes.

Một số người có **dái tai** dính, số khác lại có dái tai rời.

Surprisingly, damage to certain lobes can affect memory or movement.

Thật ngạc nhiên, tổn thương ở một số **thùy** nhất định có thể ảnh hưởng đến trí nhớ hoặc vận động.