输入任意单词!

"littered" 的Vietnamese翻译

lấm tấmđầy rácvương vãi

释义

Bề mặt nào đó bị nhiều rác hoặc vật gì đó rải đầy lộn xộn, không gọn gàng.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng với 'bị', 'với': 'con đường bị đầy rác'. Có thể diễn đạt cả nghĩa bóng: 'bản báo cáo đầy lỗi'. Không nhầm với 'lít' (đơn vị đo lượng).

例句

The park was littered with empty bottles after the party.

Sau bữa tiệc, công viên **đầy rác** với những chai lọ rỗng.

The hallway was littered with shoes.

Hành lang **lấm tấm** giày dép.

The beach was littered with plastic bags.

Bãi biển **đầy rác** túi ni-lông.

His desk was littered with papers and old coffee cups.

Bàn làm việc của anh ấy **đầy rác** với giấy tờ và cốc cà phê cũ.

The backyard gets littered with leaves every autumn.

Sân sau mỗi mùa thu lại **vương vãi** lá cây.

Their report was littered with mistakes, so it was hard to understand.

Bản báo cáo của họ **đầy lỗi**, khó mà hiểu được.