"listen in" 的Vietnamese翻译
释义
Lén lút nghe một cuộc trò chuyện hoặc liên lạc mà bạn không nên biết.
用法说明(Vietnamese)
Cách nói này mang tính khẩu ngữ, hơi tiêu cực; thường dùng cho tình huống nghe lén chuyện riêng tư. Không giống 'nghe' thông thường.
例句
Please don't listen in on our conversation.
Làm ơn đừng **nghe lén** cuộc trò chuyện của chúng tôi.
She tried to listen in on her brother's phone call.
Cô ấy đã cố **nghe lén** cuộc gọi của anh trai mình.
The teacher noticed someone was trying to listen in from outside.
Giáo viên nhận thấy có người đang cố **nghe lén** từ bên ngoài.
Do you ever listen in when your parents are talking about family secrets?
Bạn có bao giờ **nghe lén** khi bố mẹ nói về bí mật gia đình không?
Sorry, I didn't mean to listen in. I just walked by.
Xin lỗi, tôi không cố **nghe lén**. Tôi chỉ tình cờ đi ngang qua thôi.
The kids love to listen in when the adults are chatting in the kitchen.
Bọn trẻ rất thích **nghe lén** khi người lớn trò chuyện trong bếp.