输入任意单词!

"lippy" 的Vietnamese翻译

hỗn láoson môi (tiếng lóng)

释义

'Lippy' dùng để chỉ người nói năng hỗn láo hoặc táo tợn, hoặc là tiếng lóng để chỉ son môi (Anh-Anh).

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. 'Get lippy' là cãi lại hoặc nói xấc xược. 'Lippy' là son môi chỉ trong tiếng lóng Anh-Anh.

例句

Don't be so lippy with your teacher.

Đừng **hỗn láo** với thầy/cô giáo của em như vậy.

Why are you so lippy today?

Sao hôm nay bạn lại **hỗn láo** vậy?

She put on some lippy before going out.

Cô ấy thoa một ít **son môi** trước khi ra ngoài.

If you get lippy again, you'll be in trouble.

Nếu bạn lại tiếp tục **hỗn láo**, sẽ gặp rắc rối đó.

I can't leave the house without my lippy.

Tôi không thể ra khỏi nhà mà thiếu **son môi**.

He can get a bit lippy after a long day at work.

Sau một ngày dài làm việc, anh ấy có thể trở nên khá **hỗn láo**.