"like nobody's business" 的Vietnamese翻译
释义
Làm một việc gì đó với mức độ rất lớn, rất nhanh hoặc rất xuất sắc, vượt ngoài mong đợi.
用法说明(Vietnamese)
Cực kỳ thân mật; thường dùng sau động từ để nhấn mạnh tốc độ/khả năng. Không mang nghĩa riêng tư.
例句
She can sing like nobody's business.
Cô ấy hát **kinh khủng khiếp**.
He works out like nobody's business every morning.
Anh ấy tập thể dục mỗi sáng **hết sức**.
That car moves like nobody's business.
Chiếc xe đó chạy **cực kỳ** nhanh.
She cleaned the whole house like nobody's business before the guests arrived.
Cô ấy đã dọn sạch cả nhà **kinh khủng khiếp** trước khi khách đến.
After drinking coffee, my mind starts working like nobody's business.
Sau khi uống cà phê, đầu óc tôi hoạt động **cực kỳ** tốt.
It was raining like nobody's business last night.
Tối qua trời mưa **hết sức**.