输入任意单词!

"like lambs to the slaughter" 的Vietnamese翻译

như những con cừu bị dắt đến lò mổ

释义

Nếu ai đó đi đến một nơi hoặc làm điều gì nguy hiểm hoặc không vui vẻ mà không biết điều gì sẽ xảy ra và không phản kháng, thì nói là họ đi "như những con cừu bị dắt đến lò mổ". Điều này ám chỉ sự ngây thơ và không chống cự trước nguy hiểm.

用法说明(Vietnamese)

Đây là thành ngữ có tính văn học, mang sắc thái nghiêm trọng, thường dùng trong những tình huống nguy hiểm, không dùng cho chuyện vặt vãnh. Hay đi kèm với các động từ như 'đi', 'bị dẫn'.

例句

The children walked like lambs to the slaughter, not knowing what was ahead.

Các em nhỏ đi **như những con cừu bị dắt đến lò mổ**, không biết điều gì phía trước.

They entered the exam room like lambs to the slaughter, nervous and unprepared.

Họ bước vào phòng thi **như những con cừu bị dắt đến lò mổ**, lo lắng và chưa chuẩn bị.

Workers were sent into the dangerous mine like lambs to the slaughter.

Công nhân bị đưa vào mỏ nguy hiểm **như những con cừu bị dắt đến lò mổ**.

We all lined up for the vaccine like lambs to the slaughter, not sure what the nurse would do next.

Chúng tôi tất cả xếp hàng tiêm vắc xin **như những con cừu bị dắt đến lò mổ**, không biết y tá sẽ làm gì tiếp theo.

After the manager's speech, the staff went into the meeting like lambs to the slaughter.

Sau bài phát biểu của quản lý, nhân viên bước vào họp **như những con cừu bị dắt đến lò mổ**.

They accepted the new rules like lambs to the slaughter, even though most people disagreed with them.

Họ chấp nhận các quy định mới **như những con cừu bị dắt đến lò mổ**, dù hầu hết mọi người không đồng ý.