输入任意单词!

"lies" 的Vietnamese翻译

lời nói dối

释义

Những điều không đúng sự thật được nói ra để đánh lừa ai đó.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để chỉ những lời nói dối rõ ràng: 'tell lies', 'a pack of lies', 'white lies'. Không nhầm với động từ 'lies' (nằm, đặt ở đâu đó). Nghĩa này thường mang sắc thái tiêu cực.

例句

Children should learn that lies can hurt people.

Trẻ em nên học rằng **lời nói dối** có thể làm tổn thương người khác.

He told lies about his age.

Anh ấy đã nói **lời nói dối** về tuổi của mình.

I don't believe those lies.

Tôi không tin những **lời nói dối** đó.

The whole story was just a bunch of lies.

Toàn bộ câu chuyện chỉ là một loạt các **lời nói dối**.

She was tired of his excuses and lies.

Cô ấy đã mệt mỏi với những lời bào chữa và **lời nói dối** của anh ta.

Stop spreading lies online.

Ngừng lan truyền **lời nói dối** trên mạng đi.