"lie through your teeth" 的Vietnamese翻译
释义
Nói dối một cách rất rõ ràng và không biết ngượng, dù ai cũng biết sự thật.
用法说明(Vietnamese)
Cách nói thân mật, mạnh; dùng khi phê phán ai nói dối rõ ràng, không hề xấu hổ.
例句
Don’t lie through your teeth. I saw what happened.
Đừng **nói dối trắng trợn** nữa. Tôi đã thấy chuyện xảy ra rồi.
He lies through his teeth every time he's in trouble.
Anh ấy **nói dối trắng trợn** mỗi khi gặp rắc rối.
You shouldn’t lie through your teeth to your friends.
Bạn không nên **nói dối trắng trợn** với bạn bè mình.
She looked right at me and lied through her teeth about where she was last night.
Cô ấy nhìn thẳng vào mặt tôi và **nói dối trắng trợn** về việc đã ở đâu tối qua.
If he lies through his teeth again, nobody will believe him anymore.
Nếu anh ấy **nói dối trắng trợn** lần nữa, sẽ không ai tin anh ấy nữa.
Wow, you can lie through your teeth and not even blink!
Wow, bạn có thể **nói dối trắng trợn** mà chẳng chớp mắt luôn đấy!