"letterman" 的Vietnamese翻译
释义
Học sinh ở trường trung học hoặc đại học Mỹ, được trao huy hiệu vì thành tích xuất sắc trong thể thao hoặc hoạt động khác.
用法说明(Vietnamese)
Từ này chỉ phổ biến ở Mỹ, nhất là trong lĩnh vực thể thao học đường. 'Letterman jacket' là chiếc áo khoác có chữ cái của trường.
例句
He became a letterman after his first football season.
Cậu ấy trở thành **letterman** sau mùa bóng đá đầu tiên.
A letterman wears a special jacket with a big letter on it.
**Letterman** mặc một chiếc áo khoác đặc biệt có chữ cái lớn trên đó.
She is the first girl to be a letterman in her school.
Cô ấy là cô gái đầu tiên trở thành **letterman** ở trường mình.
Earning that letterman jacket was a huge deal for him.
Được nhận chiếc áo khoác **letterman** là một điều rất đặc biệt với cậu ấy.
My brother was a letterman, so everyone knew his name in school.
Anh trai tôi là một **letterman** nên ai ở trường cũng biết tên anh ấy.
Once a letterman, always a letterman—he still has his old jacket!
Một khi đã là **letterman** thì mãi mãi là **letterman**—anh ấy vẫn còn giữ chiếc áo cũ đó!