"lest" 的Vietnamese翻译
kẻođề phòng
释义
Dùng khi muốn làm gì đó để phòng tránh điều xấu xảy ra; có nghĩa là vì sợ rằng hoặc để đề phòng.
用法说明(Vietnamese)
Rất trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc văn học. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; có thể thay bằng 'để', 'phòng khi'.
例句
Take your umbrella, lest it rain.
Mang ô đi, **kẻo** trời mưa.
He spoke quietly, lest anyone hear.
Anh ấy nói nhỏ, **kẻo** ai nghe thấy.
I remind myself, lest I forget.
Tôi tự nhắc nhở mình, **kẻo** quên mất.
She whispered the answer, lest the teacher notice.
Cô ấy thì thầm câu trả lời, **kẻo** thầy giáo để ý.
Keep the door shut, lest the dog run out.
Đóng cửa lại, **kẻo** chó chạy ra ngoài.
She set an early alarm, lest she oversleep again.
Cô ấy đặt báo thức sớm, **kẻo** lại ngủ quên nữa.