"leone" 的Vietnamese翻译
释义
Leone là đơn vị tiền tệ chính thức của quốc gia Sierra Leone ở Tây Phi.
用法说明(Vietnamese)
'Leone' chỉ dùng khi nói về tiền tệ tại Sierra Leone, hay được ký hiệu là 'SLL'. Không nhầm với từ chỉ 'sư tử' trong tiếng Ý/Tây Ban Nha.
例句
The official currency of Sierra Leone is the leone.
Đơn vị tiền tệ chính thức của Sierra Leone là **leone**.
One US dollar is worth several thousand leones.
Một đô la Mỹ trị giá vài nghìn **leone**.
She exchanged euros for leones at the airport.
Cô ấy đã đổi euro lấy **leone** ở sân bay.
Prices in Freetown are listed in leones, so check the exchange rate before shopping.
Giá cả ở Freetown được niêm yết bằng **leone**, nên hãy kiểm tra tỷ giá trước khi mua sắm.
I forgot to bring any leones with me, so I used my credit card.
Tôi quên mang theo **leone**, nên đã dùng thẻ tín dụng.
Most street vendors in Sierra Leone accept cash in leones only.
Hầu hết các người bán hàng rong ở Sierra Leone chỉ nhận tiền mặt bằng **leone**.