"lemmon" 的Vietnamese翻译
释义
'Lemmon' là một danh từ riêng dùng làm họ, tên người hoặc tên địa danh (như một thành phố ở Mỹ).
用法说明(Vietnamese)
'Lemmon' luôn viết hoa chữ cái đầu và không dùng để chỉ quả chanh ('lemon'). Chỉ dùng cho tên riêng, họ hoặc địa danh.
例句
Jack Lemmon was a famous actor.
Jack **Lemmon** là một diễn viên nổi tiếng.
We visited Lemmon in South Dakota.
Chúng tôi đã đến thăm **Lemmon** ở Nam Dakota.
Lemmon is the surname of my favorite teacher.
**Lemmon** là họ của thầy giáo yêu thích của tôi.
Have you ever seen a movie starring Lemmon?
Bạn đã từng xem phim nào có **Lemmon** đóng chưa?
People often mispronounce Lemmon as 'lemon'.
Mọi người thường phát âm nhầm **Lemmon** thành 'lemon'.
The weather in Lemmon can be really cold in winter.
Thời tiết ở **Lemmon** có thể rất lạnh vào mùa đông.