输入任意单词!

"led" 的Vietnamese翻译

dẫn dắtdẫn đếnlãnh đạo

释义

Dạng quá khứ của 'lead', nghĩa là đã hướng dẫn, dẫn đầu hoặc gây ra một điều gì đó.

用法说明(Vietnamese)

Phát âm là /led/, giống từ 'lead' (chì - kim loại), nhưng 'led' là quá khứ của động từ 'lead'. Các mẫu thường gặp: 'led the team', 'led to a problem'. Dễ nhầm với 'lead'.

例句

The guide led us to the museum.

Hướng dẫn viên đã **dẫn dắt** chúng tôi đến bảo tàng.

She led the class discussion today.

Cô ấy đã **dẫn dắt** buổi thảo luận trong lớp hôm nay.

Too much rain led to flooding.

Quá nhiều mưa đã **dẫn đến** ngập lụt.

One bad decision led to another, and everything got worse.

Một quyết định sai lầm **dẫn đến** quyết định sai khác và mọi thứ tệ hơn.

Her questions led me to think she already knew the answer.

Những câu hỏi của cô ấy **khiến** tôi nghĩ rằng cô ấy đã biết câu trả lời rồi.

He led by example instead of giving long speeches.

Anh ấy đã **làm gương** thay vì đưa ra những bài phát biểu dài.