输入任意单词!

"lech" 的Vietnamese翻译

kẻ dâm đãngkẻ háo sắc

释义

'Kẻ dâm đãng' chỉ người đàn ông thường xuyên có những suy nghĩ hay hành động khiếm nhã liên quan đến tình dục, gây cảm giác khó chịu cho người khác.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng cho nam và là cách nói xấu, không trang trọng. Dùng kiểu 'đồ dâm đãng' hay 'đừng làm kẻ háo sắc' giống như tiếng Anh.

例句

That old man is a lech.

Ông già đó là một **kẻ dâm đãng**.

Don't be such a lech.

Đừng làm **kẻ háo sắc** như thế.

She thinks her boss is a lech.

Cô ấy cho rằng sếp mình là một **kẻ dâm đãng**.

Ugh, Mark was being a total lech at the party last night.

Trời ơi, tối qua ở bữa tiệc Mark đúng là một **kẻ dâm đãng**.

Whenever he visits, he acts like a lech around my friends.

Mỗi lần anh ta đến, lại xử sự như một **kẻ dâm đãng** trước mặt bạn bè tôi.

Jess warned me—stay away from that guy, he's kind of a lech.

Jess đã cảnh báo tôi—tránh xa anh ta đi, anh ta hơi **háo sắc** đấy.