输入任意单词!

"lebanese" 的Vietnamese翻译

người Libanthuộc về Liban

释义

Liên quan đến đất nước Liban, con người hoặc văn hóa của nước này. Cũng có thể chỉ người đến từ Liban.

用法说明(Vietnamese)

Có thể dùng để nói về người hoặc các đặc sản, văn hóa của Liban: 'Lebanese food', 'người Lebanese'. Luôn viết hoa trong tiếng Anh. Không phân biệt giới tính.

例句

He is Lebanese.

Anh ấy là người **Lebanese**.

We tried Lebanese food last night.

Tối qua chúng tôi đã thử món ăn **Lebanese**.

My friend is Lebanese.

Bạn của tôi là người **Lebanese**.

Have you ever met a Lebanese person before?

Bạn đã từng gặp người **Lebanese** nào chưa?

The Lebanese restaurant downtown is always busy on weekends.

Nhà hàng **Lebanese** ở trung tâm luôn đông khách vào cuối tuần.

She loves listening to Lebanese music when she cooks.

Cô ấy thích nghe nhạc **Lebanese** khi nấu ăn.