输入任意单词!

"leave it be" 的Vietnamese翻译

để yênđể nguyên

释义

Không thay đổi, không đụng vào, cứ để nguyên như vậy.

用法说明(Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật, thể hiện ý nhẹ nhàng khuyên không nên can thiệp hoặc thay đổi gì. Tương tự 'let it be', 'để nó yên'.

例句

Can you leave it be? I want to do it myself.

Bạn có thể **để yên** không? Tôi muốn tự làm.

If the cat is sleeping, just leave it be.

Mèo đang ngủ, cứ **để yên** đi.

I don't think you should fix it. Just leave it be.

Tôi nghĩ bạn không nên sửa. Cứ **để nguyên** đi.

Sometimes, the best option is to leave it be and move on.

Đôi khi lựa chọn tốt nhất là **để yên** và bước tiếp.

He keeps arguing—just leave it be, he’ll calm down soon.

Anh ấy cứ tranh cãi—chỉ cần **để yên**, chút nữa anh sẽ bình tĩnh lại.

You can’t fix everything—sometimes you have to leave it be.

Bạn không thể sửa mọi thứ—đôi khi phải **để yên** thôi.