"learner" 的Vietnamese翻译
释义
Người đang cố gắng tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua việc học hoặc luyện tập.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong cụm như 'language learner', 'lifelong learner', 'slow/fast learner'. Không trang trọng như 'student', có thể áp dụng cho mọi lứa tuổi.
例句
She is a fast learner.
Cô ấy là một **người học** nhanh.
Every learner makes mistakes at first.
Mỗi **người học** đều mắc sai lầm lúc ban đầu.
The school helps each learner reach their goals.
Trường giúp từng **người học** đạt được mục tiêu của họ.
As a learner, don't be afraid to ask questions.
Là một **người học**, đừng ngại hỏi câu hỏi.
He's always been an eager learner, even outside of class.
Anh ấy luôn là một **người học** nhiệt tình, kể cả khi ngoài lớp học.
The best learners keep practicing, no matter how difficult it gets.
Những **người học** giỏi nhất luôn luyện tập không ngừng, dù có khó khăn thế nào.