"lean toward" 的Vietnamese翻译
释义
Có xu hướng lựa chọn hoặc thích một điều gì đó hơn so với những cái khác.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng khi chưa chắc chắn 100%, chỉ thể hiện xu hướng hoặc ý thích. Theo sau thường là danh từ hoặc động từ thêm '-ing' ('lean toward học', 'lean toward công việc đó').
例句
I lean toward tea instead of coffee in the mornings.
Buổi sáng tôi thường **nghiêng về** trà hơn là cà phê.
Many people lean toward working from home nowadays.
Hiện nay nhiều người **nghiêng về** làm việc tại nhà.
She leans toward classical music when she studies.
Cô ấy **nghiêng về** nhạc cổ điển khi học.
I’m still deciding, but I lean toward the blue shirt for the interview.
Tôi vẫn đang cân nhắc, nhưng tôi **nghiêng về** chiếc áo sơ mi xanh cho buổi phỏng vấn.
When it comes to pizza toppings, I always lean toward mushrooms.
Khi chọn topping pizza, tôi luôn **nghiêng về** nấm.
The committee seems to lean toward accepting the new proposal.
Dường như hội đồng **nghiêng về** việc chấp nhận đề xuất mới.