"leads" 的Vietnamese翻译
释义
Đây là động từ 'lead' ở ngôi thứ ba số ít, nghĩa là dẫn dắt, chỉ đường cho người khác, hoặc tạm thời đứng đầu trong một cuộc thi, trò chơi.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp trong cụm: 'lead a team' (dẫn dắt đội), 'lead someone to the door' (dẫn ai ra cửa), 'lead by two points' (dẫn trước hai điểm). Phát âm là /liːdz/.
例句
She leads the class to the museum.
Cô ấy **dẫn dắt** cả lớp đến bảo tàng.
Our team leads by one goal.
Đội chúng tôi **dẫn đầu** với một bàn thắng.
He leads a small group at work.
Anh ấy **dẫn dắt** một nhóm nhỏ ở nơi làm việc.
She always leads with confidence, even under pressure.
Cô ấy luôn **dẫn dắt** một cách tự tin, ngay cả khi bị áp lực.
This road leads straight to the beach.
Con đường này **dẫn** thẳng ra bãi biển.
Right now, she leads the race, but it's still close.
Hiện tại cô ấy **dẫn đầu** cuộc đua, nhưng vẫn rất sát sao.