输入任意单词!

"leadeth" 的Vietnamese翻译

dẫn dắt (cổ kính/thơ ca)

释义

Đây là dạng cổ và thơ ca của từ 'dẫn dắt', nghĩa là chỉ đường hoặc hướng dẫn ai đó, thường gặp trong các văn bản tôn giáo hay văn học cũ.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn thơ cổ hoặc tôn giáo, không dùng trong giao tiếp hiện đại. Thường xuất hiện trong cụm như 'He leadeth me'.

例句

He leadeth me beside the still waters.

Ngài **dẫn dắt** tôi bên dòng nước yên lặng.

The shepherd leadeth his flock through the valley.

Người chăn chiên **dẫn dắt** đàn chiên qua thung lũng.

The Lord leadeth us in peace.

Chúa **dẫn dắt** chúng ta trong sự bình an.

Though I walk in darkness, He leadeth me to light.

Dù tôi đi trong bóng tối, Ngài **dẫn dắt** tôi đến ánh sáng.

Blessed is the path on which He leadeth us.

Phước lành thay cho con đường Ngài **dẫn dắt** chúng ta.

Wherever my soul wandereth, He leadeth me home.

Dù linh hồn tôi đi lang thang nơi đâu, Ngài cũng **dẫn dắt** tôi về nhà.