输入任意单词!

"leaded" 的Vietnamese翻译

có chì

释义

Chứa chì, thường dùng để nói về xăng, kính, hoặc ống dẫn có hòa trộn chì.

用法说明(Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm như 'xăng có chì'; trái nghĩa với 'không chì' dùng để nói về chất liệu an toàn cho sức khỏe.

例句

Some old cars still use leaded gasoline.

Một số xe ô tô cũ vẫn sử dụng xăng **có chì**.

The pipes in this house are leaded.

Các ống dẫn nước trong nhà này là **có chì**.

They replaced the leaded windows with new glass.

Họ đã thay những cửa kính **có chì** bằng kính mới.

Leaded petrol was banned in almost every country because it's harmful to health.

Xăng **có chì** đã bị cấm ở hầu hết các quốc gia vì nó gây hại cho sức khỏe.

Stained glass often has leaded lines between the colored pieces.

Kính màu thường có các đường **có chì** giữa những mảnh kính màu.

People are more careful now about drinking water from leaded pipes.

Mọi người bây giờ cẩn thận hơn khi uống nước từ ống **có chì**.