"lead to" 的Vietnamese翻译
释义
Khi một việc là nguyên nhân dẫn đến một kết quả hoặc sự kiện khác.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để nói đến quan hệ nguyên nhân - kết quả, ví dụ: 'lead to problems', 'lead to success'. Không dùng khi chỉ đường.
例句
Eating too much sugar can lead to health problems.
Ăn quá nhiều đường có thể **dẫn đến** các vấn đề sức khỏe.
Hard work will lead to success.
Làm việc chăm chỉ sẽ **dẫn đến** thành công.
Missing the bus can lead to being late.
Bỏ lỡ chuyến xe buýt có thể **dẫn đến** việc đi trễ.
His rude comment really led to an argument.
Bình luận thô lỗ của anh ấy thực sự đã **dẫn đến** một cuộc cãi vã.
That decision could lead to bigger issues down the road.
Quyết định đó có thể **dẫn đến** nhiều vấn đề lớn hơn về sau.
Stress at work might lead to trouble sleeping.
Căng thẳng ở nơi làm việc có thể **dẫn đến** khó ngủ.