"laze about" 的Vietnamese翻译
释义
Dành thời gian không làm gì, chỉ nằm biếng lười và tránh làm việc hay hoạt động.
用法说明(Vietnamese)
Cách nói thân mật, đôi khi mang ý hơi chê trách. Chủ yếu dùng khi thư giãn một cách lười biếng, nhất là ở nhà hay đi nghỉ.
例句
On Sundays, I like to laze about at home.
Vào chủ nhật tôi thích **lười biếng** ở nhà.
It's not good to laze about all day long.
**Lười biếng** cả ngày không tốt.
After lunch, we just lazed about in the sun.
Sau bữa trưa, chúng tôi chỉ **nằm lười biếng** dưới nắng.
I just want to laze about this weekend and watch movies.
Cuối tuần này tôi chỉ muốn **lười biếng** và xem phim thôi.
They spent the whole afternoon lazing about by the pool.
Họ dành cả buổi chiều **lười biếng** bên hồ bơi.
Sometimes you need a day to just laze about and recharge.
Đôi khi bạn cần một ngày chỉ để **lười biếng** và lấy lại sức.