输入任意单词!

"lax" 的Vietnamese翻译

lỏng lẻokhông nghiêm ngặtdễ dãi

释义

Không nghiêm khắc, không chú ý hoặc thiếu sự kiểm soát, thường chỉ thái độ hoặc quy định quá thoải mái.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để phê bình các quy định, sự giám sát hoặc thái độ quá nhẹ nhàng, thiếu chặt chẽ, như trong 'lax security'. Không mang nghĩa tích cực.

例句

The teacher was lax about homework deadlines.

Giáo viên quá **lỏng lẻo** với hạn nộp bài tập về nhà.

They have lax rules in that club.

Họ có những quy định **dễ dãi** ở câu lạc bộ đó.

Her attitude toward safety was too lax.

Thái độ của cô ấy đối với an toàn quá **lỏng lẻo**.

Security at the airport used to be really lax, but now it's strict.

Trước đây an ninh ở sân bay từng rất **lỏng lẻo**, nhưng giờ thì nghiêm ngặt.

If you're too lax with your spending, you might run out of money.

Nếu bạn quá **dễ dãi** trong việc tiêu tiền, bạn có thể hết tiền đấy.

Parents can't afford to be lax about their kids' internet safety.

Cha mẹ không thể quá **lỏng lẻo** với sự an toàn trên mạng của con mình.