"launches" 的Vietnamese翻译
释义
Bắt đầu, giới thiệu hoặc phát động cái gì đó, như sản phẩm mới hoặc một dự án, hoặc phóng một vật thể ra ngoài.
用法说明(Vietnamese)
'launches a product' nghĩa là giới thiệu sản phẩm mới; 'launches a campaign' là bắt đầu chiến dịch. Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, hoặc các sự kiện chính thức.
例句
The company launches a new phone every year.
Công ty **ra mắt** điện thoại mới mỗi năm.
The space agency launches rockets into space.
Cơ quan vũ trụ **phóng** tên lửa vào không gian.
The bakery launches a new cake every month.
Tiệm bánh **ra mắt** một loại bánh mới mỗi tháng.
Netflix launches most of its new shows on Fridays.
Netflix **ra mắt** hầu hết các chương trình mới vào thứ Sáu.
The city launches a recycling campaign every spring.
Thành phố **khởi động** chiến dịch tái chế mỗi mùa xuân.
Apple always launches with a lot of hype and media coverage.
Apple luôn **ra mắt** với rất nhiều sự chú ý và truyền thông.