"latch on to" 的Vietnamese翻译
释义
Giữ chặt một vật gì đó, hoặc nhanh chóng hiểu và tiếp nhận ý tưởng, thông tin với sự hào hứng.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói. Dùng cho cả nghĩa vật lý (cầm, bám) lẫn nghĩa trừu tượng (hiểu hay tiếp nhận ý tưởng nhanh).
例句
The baby latched on to her mother's finger.
Em bé **bám lấy** ngón tay mẹ.
She quickly latched on to the new idea.
Cô ấy nhanh chóng **nắm bắt** ý tưởng mới.
Children often latch on to their favorite toys.
Trẻ nhỏ thường **bám lấy** đồ chơi yêu thích của mình.
Once she heard about the trend, she really latched on to it.
Ngay khi nghe về trào lưu đó, cô ấy **theo ngay**.
It took him a while to latch on to what the teacher was explaining.
Anh ấy mất một lúc mới **nắm bắt được** điều giáo viên giải thích.
People tend to latch on to gossip quickly.
Mọi người thường **nắm bắt** tin đồn rất nhanh.