"land up" 的Vietnamese翻译
释义
Cuối cùng lại đến một nơi hoặc rơi vào một tình huống không dự tính trước, thường là do ngẫu nhiên hoặc ngoài ý muốn.
用法说明(Vietnamese)
Cách nói không trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn (tiếng Anh Mỹ dùng 'end up'). Thường đi kèm 'in', 'at', 'with' để chỉ nơi chốn/tình huống. Thường mang nghĩa là kết cục không mong muốn.
例句
He didn't study and landed up failing the exam.
Anh ấy không học nên **kết cục** bị trượt kỳ thi.
We got lost and landed up in a strange part of town.
Chúng tôi bị lạc và **kết cục** lại đến một khu lạ trong thành phố.
If you keep spending money, you'll land up in debt.
Nếu cứ tiêu tiền như thế, bạn sẽ **kết cục** mắc nợ.
We just went for a walk and somehow landed up at your place.
Bọn mình chỉ đi dạo mà **kết cục** lại đến nhà bạn đấy.
I never imagined I'd land up working in finance, but here I am.
Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ **kết cục** làm trong ngành tài chính, vậy mà giờ lại vậy.
They took a wrong train and landed up miles away from their hotel.
Họ đi nhầm tàu và **kết cục** ở rất xa khách sạn của mình.