"lamebrain" 的Vietnamese翻译
释义
Từ lóng chỉ người thiếu thông minh hoặc hay suy nghĩ một cách ngớ ngẩn.
用法说明(Vietnamese)
Từ này là tiếng lóng và có thể gây khó chịu; chỉ nên dùng thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng.
例句
Don't be such a lamebrain.
Đừng có làm **đồ ngốc** như vậy chứ.
He lost his keys again, what a lamebrain!
Anh ấy lại làm mất chìa khóa, thật là một **đồ ngốc**!
Only a lamebrain would believe that story.
Chỉ có **đồ ngốc** mới tin câu chuyện đó thôi.
Come on, you lamebrain—you spilled juice all over the couch!
Trời ơi, **đồ ngốc**—em làm đổ nước trái cây ra khắp ghế sofa rồi kìa!
If that lamebrain tries it again, he'll be in big trouble.
Nếu **đồ ngốc** đó làm lại lần nữa, sẽ gặp rắc rối to đấy.
Honestly, sometimes I feel like a total lamebrain when I forget simple things.
Thật lòng, đôi khi tôi cảm thấy mình như một **đồ ngốc** khi quên mấy thứ đơn giản.