输入任意单词!

"lalo" 的Vietnamese翻译

Lalo

释义

'Lalo' là tên gọi hoặc biệt danh nam phổ biến trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha, thường viết tắt của những tên như Eduardo, Gonzalo.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng 'Lalo' khi thật sự đề cập đến người tên hoặc biệt danh là Lalo, không sử dụng như danh từ hay động từ thông thường, cũng không nhầm lẫn với từ phát âm gần giống.

例句

Lalo is coming to the party tonight.

**Lalo** sẽ đến bữa tiệc tối nay.

I met Lalo at school.

Tôi đã gặp **Lalo** ở trường.

My friend's name is Lalo.

Tên bạn tôi là **Lalo**.

Everyone calls Eduardo 'Lalo' because it's easier.

Mọi người đều gọi Eduardo là '**Lalo**' vì dễ hơn.

Lalo has a great sense of humor—he always makes us laugh.

**Lalo** rất hài hước—cậu ấy luôn làm chúng tôi cười.

If you need help, just ask Lalo—he knows everyone here.

Nếu cần giúp đỡ thì hãy hỏi **Lalo**—cậu ấy quen mọi người ở đây.