"lah" 的Vietnamese翻译
lah (dùng ở cuối câu, không mang nghĩa cụ thể)
释义
Từ này dùng ở cuối câu trong tiếng Anh Malaysia để nhấn mạnh, làm câu nhẹ nhàng hơn hoặc diễn tả cảm xúc. Không mang ý nghĩa cụ thể mà tạo cảm giác thân thiện, tự nhiên.
用法说明(Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp đời thường, không dùng cho văn cảnh trang trọng. Luôn xuất hiện ở cuối câu để câu nói thân thiện, gần gũi hơn.
例句
Just do it, lah!
Cứ làm đi, **lah**!
Don’t worry, it’s easy lah.
Đừng lo, dễ mà **lah**.
Okay lah, I’ll come with you.
Được rồi **lah**, tôi sẽ đi cùng bạn.
It’s really hot today, lah.
Hôm nay nóng quá **lah**.
Why so late, lah?
Sao trễ vậy, **lah**?
Can do, lah! No problem.
Làm được mà, **lah**! Không thành vấn đề.