输入任意单词!

"lagoon" 的Vietnamese翻译

đầm phá

释义

Đầm phá là vùng nước nông gần biển, được ngăn cách với biển lớn bởi dải cát, rạn san hô hoặc đảo chắn. Thường nước ở đây khá yên tĩnh và xuất hiện dọc bờ biển.

用法说明(Vietnamese)

'đầm phá' thường đề cập đến vùng nước sát biển được ngăn cách bởi địa hình tự nhiên; không nên nhầm với 'hồ' là vùng nước nằm hoàn toàn trong đất liền.

例句

The boat crossed the lagoon to reach the small island.

Chiếc thuyền đã băng qua **đầm phá** để đến hòn đảo nhỏ.

Fishermen catch fish in the lagoon every morning.

Ngư dân đánh bắt cá ở **đầm phá** mỗi sáng.

We swam in a warm lagoon near the beach.

Chúng tôi đã bơi ở **đầm phá** ấm gần bãi biển.

Many birds gather around the lagoon because it's safe and quiet.

Nhiều loài chim tụ tập quanh **đầm phá** vì nơi đó an toàn và yên tĩnh.

Locals say the lagoon changes color with the seasons.

Người dân địa phương nói rằng **đầm phá** thay đổi màu theo mùa.

If you drive south, you'll come across a stunning blue lagoon.

Nếu bạn lái xe về phía nam, bạn sẽ thấy một **đầm phá** xanh tuyệt đẹp.