"lachrymose" 的Vietnamese翻译
释义
Rất buồn hoặc dễ khóc; dùng để chỉ người hay điều gì thường có nước mắt hoặc cảm xúc u sầu.
用法说明(Vietnamese)
Từ này trang trọng, mang tính văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ nên dùng khi mô tả người hay khóc, hoặc bầu không khí/sự việc đầy nước mắt, không chỉ đơn thuần là buồn.
例句
After hearing the sad news, she became lachrymose.
Nghe tin buồn xong, cô ấy trở nên **dễ khóc**.
The lachrymose child cried for hours.
Đứa trẻ **dễ khóc** ấy đã khóc hàng giờ liền.
It was a lachrymose movie, and many people left the theater in tears.
Đó là một bộ phim **sướt mướt**, nhiều người rời rạp trong nước mắt.
He always gets lachrymose after just a few drinks.
Anh ấy luôn trở nên **dễ khóc** sau khi uống một chút rượu.
Don't mind her; she’s feeling a bit lachrymose today.
Đừng để ý cô ấy; hôm nay cô ấy đang cảm thấy hơi **dễ khóc**.
That story put me in such a lachrymose mood the whole evening.
Câu chuyện đó khiến tôi có tâm trạng **sướt mướt** suốt buổi tối.