输入任意单词!

"know where the bodies are buried" 的Vietnamese翻译

biết tất cả bí mậtbiết chuyện nội bộ

释义

Diễn đạt việc ai đó biết rất rõ về các bí mật hoặc vấn đề nhạy cảm bên trong một tổ chức hoặc nhóm. Thường dùng cho người làm lâu năm hoặc có vai trò quan trọng.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường công sở hoặc chính trị, không nên dùng cho tình huống đời thường. Ý nghĩa hoàn toàn ẩn dụ, không liên quan tới nghĩa đen.

例句

She knows where the bodies are buried after working here for twenty years.

Cô ấy **biết tất cả bí mật** sau hai mươi năm làm việc ở đây.

The accountant knows where the bodies are buried in this company.

Kế toán **biết tất cả bí mật** của công ty này.

If he leaves, no one else will know where the bodies are buried.

Nếu anh ấy rời đi, sẽ không ai còn **biết tất cả bí mật** nữa.

You want the real story? Ask Sam—he knows where the bodies are buried.

Muốn biết chuyện thật không? Hỏi Sam đi—anh ấy **biết tất cả bí mật** đấy.

When the company faced trouble, only a few people knew where the bodies were buried.

Khi công ty gặp rắc rối, chỉ có một vài người **biết tất cả bí mật**.

After the scandal, everyone turned to Lisa because she knows where the bodies are buried.

Sau vụ bê bối, mọi người đều tìm đến Lisa vì cô ấy **biết tất cả bí mật**.