输入任意单词!

"knob" 的Vietnamese翻译

númtay nắm

释义

Núm là một tay cầm tròn để xoay mở cửa hoặc điều khiển thiết bị như radio hoặc lò nướng.

用法说明(Vietnamese)

"Knob" dùng cho loại tay nắm tròn, núm xoay (vd: cửa, nút điều chỉnh âm lượng). Dạng tay cầm phẳng gọi là "handle". Trong Anh-Anh có thể là từ lóng xúc phạm.

例句

Turn the knob to open the door.

Xoay **núm** để mở cửa.

Please use the volume knob to make it louder.

Vui lòng vặn **núm** âm lượng để tăng âm lượng.

There is a small knob on the drawer.

Có một **núm** nhỏ trên ngăn kéo.

The stove’s knob is stuck—I can’t turn it.

Núm bếp bị kẹt—tôi không xoay được.

Just twist the knob a bit if it’s too tight.

Nếu chặt quá thì xoay nhẹ **núm** thôi.

He fiddled with the radio knob until he found his favorite song.

Anh ấy vặn **núm** radio mãi tới khi tìm được bài yêu thích.