输入任意单词!

"kitchenette" 的Vietnamese翻译

bếp nhỏbếp mini

释义

Một khu vực bếp nhỏ với trang thiết bị cơ bản như bồn rửa, tủ lạnh nhỏ, và lò vi sóng hoặc bếp, thường thấy trong căn hộ, khách sạn hoặc văn phòng.

用法说明(Vietnamese)

'Bếp nhỏ' dùng cho không gian bếp hạn chế, khác với 'bếp' lớn kiểu gia đình. Thường gặp trong cụm 'căn hộ studio có bếp nhỏ'. Không dùng cho nhà riêng có bếp đầy đủ.

例句

The hotel room has a kitchenette for light cooking.

Phòng khách sạn có **bếp nhỏ** để nấu món ăn đơn giản.

There is a small kitchenette in my apartment.

Trong căn hộ của tôi có một **bếp nhỏ**.

Our office has a kitchenette with a coffee machine.

Văn phòng chúng tôi có **bếp nhỏ** với máy pha cà phê.

The studio comes with a fully equipped kitchenette, so you can cook your own meals.

Studio có **bếp nhỏ** đầy đủ tiện nghi, bạn có thể tự nấu ăn.

If you need to make breakfast quickly, just use the kitchenette.

Nếu bạn cần làm bữa sáng nhanh, chỉ cần dùng **bếp nhỏ**.

The apartment’s kitchenette is perfect for simple meals when you don’t feel like eating out.

**Bếp nhỏ** của căn hộ rất tiện nếu bạn không muốn ra ngoài ăn mà chỉ nấu món đơn giản.