"kinks" 的Vietnamese翻译
释义
'Kinks' chỉ sự uốn cong, chỗ gập của vật mềm dài, những trục trặc nhỏ trong kế hoạch/hệ thống, hoặc sở thích tình dục khác thường.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật. 'Fix the kinks' nghĩa là giải quyết vấn đề nhỏ; 'hair has kinks' là tóc bị gợn sóng. Nghĩa liên quan đến tình dục mang tính tế nhị, nên cân nhắc khi dùng.
例句
There are a few kinks in the software that need to be fixed.
Phần mềm còn một vài **rắc rối nhỏ** cần được sửa.
My hair always has kinks in the morning.
Buổi sáng tóc tôi luôn có những **chỗ cong**.
We need to work out the kinks before the big event.
Chúng ta cần giải quyết các **trục trặc nhỏ** trước sự kiện lớn.
The first version had some kinks, but now it runs smoothly.
Phiên bản đầu tiên có vài **trục trặc nhỏ**, nhưng giờ chạy mượt rồi.
He likes to talk about his kinks only with close friends.
Anh ấy chỉ nói về **sở thích tình dục lạ** của mình với bạn thân.
Let's iron out the kinks before launch day.
Hãy giải quyết các **trục trặc nhỏ** trước ngày ra mắt.