"kindnesses" 的Vietnamese翻译
释义
'Kindnesses' dùng để chỉ nhiều hành động tốt bụng, thân thiện hoặc giúp đỡ người khác.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; thường nói 'acts of kindness' trong giao tiếp hàng ngày. Dùng để nhấn mạnh nhiều việc tốt riêng biệt.
例句
Her many kindnesses made everyone feel welcome.
Những **hành động tử tế** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
We will never forget your kindnesses.
Chúng tôi sẽ không bao giờ quên những **hành động tử tế** của bạn.
The teacher's kindnesses helped the new students adjust quickly.
Những **hành động tử tế** của giáo viên đã giúp các học sinh mới hòa nhập nhanh chóng.
Small kindnesses go a long way when someone is having a hard time.
Những **hành động tử tế** nhỏ có thể mang lại ý nghĩa lớn khi ai đó đang gặp khó khăn.
"You didn't have to do all those kindnesses for me!" she said with a smile.
"Bạn không cần làm tất cả những **hành động tử tế** đó cho mình đâu!" cô ấy mỉm cười nói.
Looking back, the little kindnesses meant more than I realized at the time.
Khi nhìn lại, những **hành động tử tế** nhỏ bé đó ý nghĩa hơn tôi từng nhận ra.