"kindle" 的Vietnamese翻译
释义
Bắt đầu hoặc làm cháy lửa; cũng dùng để chỉ việc khơi dậy cảm xúc hoặc ý tưởng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Hay gặp trong các cụm như 'kindle hope', 'kindle interest'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
例句
She used a match to kindle the campfire.
Cô ấy dùng diêm để **nhóm** lửa trại.
A good book can kindle your imagination.
Một cuốn sách hay có thể **khơi dậy** trí tưởng tượng của bạn.
They worked together to kindle a small fire.
Họ đã cùng nhau **nhóm** một đốm lửa nhỏ.
Her speech really kindled hope in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy thực sự **khơi dậy** hy vọng trong khán giả.
Sometimes a smile is all it takes to kindle a friendship.
Đôi khi chỉ cần một nụ cười là đủ để **khơi dậy** tình bạn.
His words kindled a passion for music in me.
Những lời của anh ấy đã **khơi dậy** trong tôi niềm đam mê âm nhạc.