输入任意单词!

"kinder" 的Vietnamese翻译

tử tế hơn

释义

'Kinder' có nghĩa là đối xử tử tế, thân thiện hoặc rộng lượng hơn so với ai đó hoặc điều gì đó khác.

用法说明(Vietnamese)

'Kinder' chỉ dùng để so sánh giữa người với người, không dùng cho vật. Thường đi với 'kinder than', 'kinder to'.

例句

Sarah is kinder than her sister.

Sarah **tử tế hơn** chị gái mình.

Please be kinder to your classmates.

Làm ơn hãy **tử tế hơn** với các bạn cùng lớp.

Dogs are often kinder than cats.

Chó thường **tử tế hơn** mèo.

After talking to him, I realized I could have been kinder.

Sau khi nói chuyện với anh ấy, tôi nhận ra là mình lẽ ra nên **tử tế hơn**.

People are usually kinder when you smile at them first.

Mọi người thường **tử tế hơn** khi bạn mỉm cười với họ trước.

Try being kinder to yourself when you make a mistake.

Khi mắc lỗi, hãy cố **tử tế hơn** với bản thân.