"keep your promise" 的Vietnamese翻译
giữ lời hứa
释义
Thực hiện đúng những gì bạn đã hứa với ai đó.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong cả trường hợp trang trọng và thân mật; trái nghĩa là 'phá vỡ lời hứa'. Thường nhấn mạnh sự đáng tin cậy.
例句
You should always keep your promise.
Bạn nên luôn **giữ lời hứa**.
He did not keep his promise to help me.
Anh ấy đã không **giữ lời hứa** giúp tôi.
Do you always keep your promise?
Bạn có luôn **giữ lời hứa** không?
If you make a promise, you have to keep your promise.
Nếu bạn hứa, bạn phải **giữ lời hứa**.
She always tries to keep her promise, even when it’s hard.
Cô ấy luôn cố **giữ lời hứa**, ngay cả khi điều đó khó khăn.
People will trust you more if you keep your promise.
Mọi người sẽ tin tưởng bạn hơn nếu bạn **giữ lời hứa**.