输入任意单词!

"keep together" 的Vietnamese翻译

ở cùng nhauđi cùng nhau

释义

Ở trong nhóm mà không bị tách rời; đảm bảo mọi người ở gần nhau.

用法说明(Vietnamese)

Phổ biến trong giao tiếp khi đi chung với bạn bè, gia đình hoặc nhóm. Hay dùng để nhắc nhở mọi người không bị lạc ('Hãy ở cùng nhau để khỏi lạc').

例句

Let's keep together so we don't get lost.

Hãy **ở cùng nhau** để không bị lạc nhé.

Please keep together during the tour.

Làm ơn **ở cùng nhau** trong suốt chuyến tham quan.

The teacher asked the children to keep together on the field trip.

Cô giáo nhắc các em **ở cùng nhau** trong chuyến dã ngoại.

If we keep together, it’ll be easier to find our seats at the concert.

Nếu chúng ta **ở cùng nhau**, sẽ dễ tìm chỗ ngồi hơn ở buổi hòa nhạc.

It’s hard for large families to keep together during busy events like festivals.

Với các gia đình đông người, **ở cùng nhau** trong dịp lễ hội đông đúc rất khó.

Just keep together and follow me, I know the way.

Chỉ cần **ở cùng nhau** và đi theo tôi, tôi biết đường.