"keep time" 的Vietnamese翻译
释义
Duy trì nhịp đều đặn trong âm nhạc hoặc đo thời gian chính xác như đồng hồ hoạt động đúng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho nhạc sĩ/nhảy là 'giữ nhịp'; cho đồng hồ là 'chạy đúng giờ'. Nghĩa bóng về sự đúng giờ ít gặp.
例句
He can keep time when playing the drums.
Anh ấy có thể **giữ nhịp** khi chơi trống.
This old clock doesn't keep time anymore.
Cái đồng hồ cũ này không còn **chạy đúng giờ** nữa.
Try to keep time with the music.
Hãy cố **giữ nhịp** theo nhạc.
Everyone was clapping but only a few could really keep time.
Mọi người đều vỗ tay nhưng chỉ có vài người thực sự **giữ nhịp** được.
I can never keep time when I dance, no matter how hard I try.
Dù cố gắng đến đâu, tôi cũng không bao giờ **giữ nhịp** khi nhảy được.
That watch looks nice, but does it actually keep time?
Chiếc đồng hồ đó đẹp đấy, nhưng có thực sự **chạy đúng giờ** không?